| PHÒNG GD&ĐT ANH SƠN | KẾT QUẢ KỲ THI CHỌN HSG CẤP TRƯỜNG | ||||||||
| TRƯỜNG THCS ANH SƠN | MÔN NGỮ VĂN 8 - NĂM HỌC 2016 - 2017 | ||||||||
| STT | SBD | Môn | Họ và tên thí sinh | Ngày sinh | Lớp | Điểm | Kết quả | ||
| 1 | 155 | Văn 8 | Võ Thị Đức | Mạnh | 11/10/2003 | 8A | 8.50 | Đậu | |
| 2 | 10 | Văn 8 | Ngô Mai | Anh | 03/11/2003 | 8A | 8.00 | Đậu | |
| 3 | 15 | Văn 8 | Nguyễn Hữu Nam | Anh | 07/07/2003 | 8B | 8.00 | Đậu | |
| 4 | 188 | Văn 8 | Bùi Thị | Nhi | 26/05/2003 | 8B | 8.00 | Đậu | |
| 5 | 31 | Văn 8 | Hà Nhật | Ánh | 28/10/2003 | 8D | 7.50 | Đậu | |
| 6 | 38 | Văn 8 | Lê Hoàng Linh | Chi | 08/03/2003 | 8A | 7.50 | Đậu | |
| 7 | 81 | Văn 8 | Nguyễn Thị | Hà | 24/10/2003 | 8D | 7.50 | Đậu | |
| 8 | 86 | Văn 8 | Nguyễn Thị Thu | Hoài | 01/06/2003 | 8C | 7.50 | Đậu | |
| 9 | 109 | Văn 8 | Trần Mạnh | Khánh | 11/03/2003 | 8D | 7.50 | Đậu | |
| 10 | 128 | Văn 8 | Đặng Khánh | Linh | 09/10/2003 | 8B | 7.50 | Đậu | |
| 11 | 249 | Văn 8 | Nguyễn Thị Ngọc | Quyên | 25/06/2003 | 8A | 7.50 | Đậu | |
| 12 | 22 | Văn 8 | Bùi Minh | Ánh | 20/10/2003 | 8B | 7.25 | Đậu | |
| 13 | 66 | Văn 8 | Phạm Thị Thùy | Dung | 04/01/2003 | 8C | 7.00 | Đậu | |
| 14 | 85 | Văn 8 | Nguyễn Thị Thúy | Hiền | 21/01/2003 | 8B | 7.00 | Đậu | |
| 15 | 106 | Văn 8 | Nguyễn Minh | Huyền | 08/06/2003 | 8C | 7.00 | Đậu | |
| 16 | 110 | Văn 8 | Trần Thị Hà | Lam | 15/05/2003 | 8B | 7.00 | Đậu | |
| 17 | 192 | Văn 8 | Nguyễn Yến | Nhi | 04/10/2003 | 8C | 7.00 | Đậu | |
| 18 | 203 | Văn 8 | Hồ Thị Tâm | Như | 30/05/2003 | 8B | 7.00 | Đậu | |
| 19 | 204 | Văn 8 | Nguyễn Thị Hoài | Như | 24/06/2003 | 8A | 7.00 | Đậu | |
| 20 | 250 | Văn 8 | Nguyễn Thị Diễm | Quỳnh | 24/12/2003 | 8A | 7.00 | Đậu | |
| 21 | 33 | Văn 8 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | 24/08/2003 | 8C | 6.50 | Đậu | |
| 22 | 50 | Văn 8 | Trần Thị Linh | Chi | 02/09/2003 | 8C | 6.50 | Đậu | |
| 23 | 129 | Văn 8 | Hoàng Thị Ngọc | Linh | 29/09/2003 | 8C | 6.50 | Đậu | |
| 24 | 172 | Văn 8 | Bùi Thị Quỳnh | Nga | 20/10/2003 | 8B | 6.50 | Đậu | |
| 25 | 226 | Văn 8 | Nguyễn Thị Hà | Phương | 20/12/2003 | 8D | 6.50 | Đậu | |
| 26 | 272 | Văn 8 | Nguyễn Thị Hoài | Sương | 25/10/2003 | 8C | 6.50 | Đậu | |
| 27 | 179 | Văn 8 | Nguyễn Thị Minh | Ngọc | 30/12/2003 | 8B | 6.25 | Đậu | |
| 28 | 53 | Văn 8 | Trần Văn Trung | Chính | 25/07/2003 | 8B | 6.00 | Đậu | |
| 29 | 156 | Văn 8 | Đặng Hoài | Nam | 04/03/2003 | 8C | 6.00 | Đậu | |
| 30 | 227 | Văn 8 | Cao Xuân | Quý | 19/12/2003 | 8B | 6.00 | Đậu | |
| 31 | 273 | Văn 8 | Phan Thị Ngọc | Trâm | 10/04/2003 | 8C | 6.00 | Đậu | |
| Danh sách này có 31học sinh đăng ký dự thi; có 31học sinh được công nhận HSG cấp trường năm học 2016-2017 | Anh Sơn, ngày 18 tháng 02 năm 2017 | ||||||||
| HIỆU TRƯỞNG | |||||||||
| (Đã ký) | |||||||||
| Trần Thị Châu | |||||||||