| PHÒNG GD&ĐT ANH SƠN | KẾT QUẢ KỲ THI CHỌN HSG CẤP TRƯỜNG | ||||||||
| TRƯỜNG THCS ANH SƠN | MÔN HOÁ HỌC 8 - NĂM HỌC 2016 - 2017 | ||||||||
| STT | SBD | Môn | Họ và tên thí sinh | Ngày sinh | Lớp | Điểm | Kết quả | ||
| 1 | 284 | Hoá 8 | Hoàng Anh | Tuấn | 26/08/2003 | 8A | 10.00 | Đậu | |
| 2 | 32 | Hoá 8 | Trần Vân | Anh | 25/02/2003 | 8A | 9.75 | Đậu | |
| 3 | 79 | Hoá 8 | Nguyễn Mạnh | Đức | 20/04/2003 | 8A | 9.50 | Đậu | |
| 4 | 166 | Hoá 8 | Trần Văn | Lương | 20/03/2003 | 8A | 9.50 | Đậu | |
| 5 | 170 | Hoá 8 | Nguyễn Kim | Mạnh | 15/05/2003 | 8A | 9.50 | Đậu | |
| 6 | 201 | Hoá 8 | Nguyễn Thị Trà | My A | 13/06/2003 | 8A | 9.50 | Đậu | |
| 7 | 71 | Hoá 8 | Lô Xuân | Cường | 30/10/2003 | 8C | 9.25 | Đậu | |
| 8 | 54 | Hoá 8 | Lê Thị Linh | Chi | 22/07/2003 | 8A | 9.00 | Đậu | |
| 9 | 126 | Hoá 8 | Phan Thị Quỳnh | Hương | 15/08/2003 | 8B | 9.00 | Đậu | |
| 10 | 214 | Hoá 8 | Đặng Duy Hải | Quân | 15/01/2003 | 8C | 8.75 | Đậu | |
| 11 | 282 | Hoá 8 | Hoàng Thị Cẩm | Tú | 13/12/2003 | 8C | 8.75 | Đậu | |
| 12 | 56 | Hoá 8 | Nguyễn Quỳnh | Chi | 10/10/2003 | 8B | 8.50 | Đậu | |
| 13 | 124 | Hoá 8 | Nguyễn Văn | Hoàng | 27/10/2003 | 8A | 8.50 | Đậu | |
| 14 | 1 | Hoá 8 | Cao Xuân | An | 22/02/2003 | 8A | 8.25 | Đậu | |
| 15 | 234 | Hoá 8 | Dương Thị Trúc | Quỳnh | 15/10/2003 | 8A | 8.25 | Đậu | |
| 16 | 236 | Hoá 8 | Võ Thị Mai | Quỳnh | 20/08/2003 | 8B | 8.25 | Đậu | |
| 17 | 127 | Hoá 8 | Nguyễn Hữu | Huy | 01/07/2003 | 8D | 8.00 | Đậu | |
| 18 | 143 | Hoá 8 | Nguyễn Thị Khánh | Huyền | 19/01/2003 | 8B | 8.00 | Đậu | |
| 19 | 212 | Hoá 8 | Phùng Viết | Phú | 06/01/2003 | 8A | 8.00 | Đậu | |
| 20 | 152 | Hoá 8 | Đậu Thục | Linh | 13/09/2003 | 8A | 7.75 | Đậu | |
| 21 | 202 | Hoá 8 | Đặng Hoài | Nam | 04/03/2003 | 8C | 7.75 | Đậu | |
| 22 | 260 | Hoá 8 | Đặng Duy | Thành | 27/10/2003 | 8A | 7.75 | Đậu | |
| 23 | 103 | Hoá 8 | Nguyễn Thị Thúy | Hằng | 20/01/2003 | 8D | 7.50 | Đậu | |
| 24 | 148 | Hoá 8 | Phạm Bá | Khôi | 12/10/2003 | 8B | 7.25 | Đậu | |
| 25 | 203 | Hoá 8 | Nguyễn Ngọc | Nghĩa | 04/07/2003 | 8D | 7.25 | Đậu | |
| 26 | 204 | Hoá 8 | Nguyễn Khánh | Nguyên | 09/08/2003 | 8C | 7.25 | Đậu | |
| 27 | 97 | Hoá 8 | Nguyễn Cảnh | Duy | 22/07/2003 | 8B | 7.00 | Đậu | |
| 28 | 235 | Hoá 8 | Nguyễn Thị Thanh | Quỳnh | 25/07/2003 | 8D | 7.00 | Đậu | |
| 29 | 237 | Hoá 8 | Nguyễn Anh | Sơn | 24/11/2003 | 8D | 7.00 | Đậu | |
| 30 | 291 | Hoá 8 | Nguyễn Công | Vinh | 10/10/2003 | 8D | 7.00 | Đậu | |
| 31 | 296 | Hoá 8 | Nguyễn Hà | Vy | 23/12/2003 | 8A | 7.00 | Đậu | |
| 32 | 98 | Hoá 8 | Trần Lê Khánh | Duy | 29/12/2003 | 8C | 6.75 | Đậu | |
| 33 | 150 | Hoá 8 | Nguyễn Ngọc | Lâm | 25/03/2003 | 8C | 6.75 | Đậu | |
| 34 | 258 | Hoá 8 | Lê Thanh | Tài | 12/05/2003 | 8D | 6.75 | Đậu | |
| 35 | 259 | Hoá 8 | Nguyễn Tài | Thắng | 25/01/2003 | 8C | 6.75 | Đậu | |
| 36 | 3 | Hoá 8 | Nguyễn Trường | An | 15/01/2003 | 8B | 6.50 | Đậu | |
| 37 | 12 | Hoá 8 | Nguyễn Công | Anh | 19/08/2003 | 8B | 6.50 | Đậu | |
| 38 | 35 | Hoá 8 | Đặng Bá | Bằng | 22/05/2003 | 8B | 6.50 | Đậu | |
| 39 | 125 | Hoá 8 | Trần Khắc | Hoàng | 10/10/2003 | 8C | 6.50 | Đậu | |
| 40 | 146 | Hoá 8 | Nguyễn Bá | Khoa | 27/10/2003 | 8D | 6.50 | Đậu | |
| 41 | 165 | Hoá 8 | Nguyễn Sỹ | Linh | 04/09/2003 | 8D | 6.50 | Đậu | |
| 42 | 210 | Hoá 8 | Hồ Thị Tâm | Như | 30/05/2003 | 8B | 6.25 | Đậu | |
| 43 | 168 | Hoá 8 | Nguyễn Đình Thế | Mạnh | 25/08/2003 | 8B | 6.00 | Đậu | |
| 44 | 52 | Hoá 8 | Nguyễn Văn | Bảo | 07/01/2003 | 8B | 5.50 | Trượt | |
| 45 | 213 | Hoá 8 | Trần Đăng Minh | Phúc | 03/01/2003 | 8C | 5.50 | Trượt | |
| 46 | 30 | Hoá 8 | Trần Thị Châu | Anh | 30/11/2003 | 8C | 5.00 | Trượt | |
| 47 | 78 | Hoá 8 | Đặng Đình | Đức | 10/02/2003 | 8B | 3.50 | Trượt | |
| 48 | 257 | Hoá 8 | Nguyễn Thị Hoài | Sương | 25/10/2003 | 8C | |||
| Danh sách này có 48học sinh đăng ký dự thi; có 43học sinh được công nhận HSG cấp trường năm học 2016-2017 | Anh Sơn, ngày 18 tháng 02 năm 2017 | ||||||||
| HIỆU TRƯỞNG | |||||||||
| (Đã ký) | |||||||||
| Trần Thị Châu | |||||||||