| PHÒNG GD&ĐT ANH SƠN | KẾT QUẢ KỲ THI CHỌN HSG CẤP TRƯỜNG | ||||||||
| TRƯỜNG THCS ANH SƠN | MÔN TOÁN 8 - NĂM HỌC 2016 - 2017 | ||||||||
| STT | SBD | Môn | Họ và tên thí sinh | Ngày sinh | Lớp | Điểm | Ghi chú | ||
| 1 | 29 | Toán 8 | Trần Vân | Anh | 25/02/2003 | 8A | 9.75 | Đậu | |
| 2 | 88 | Toán 8 | Nguyễn Văn | Hoàng | 27/10/2003 | 8A | 9.75 | Đậu | |
| 3 | 168 | Toán 8 | Nguyễn Thị Trà | My A | 13/06/2003 | 8A | 9.50 | Đậu | |
| 4 | 49 | Toán 8 | Nguyễn Thị Linh | Chi | 24/02/2003 | 8A | 9.00 | Đậu | |
| 5 | 105 | Toán 8 | Trần Mạnh | Huy | 10/01/2003 | 8A | 9.00 | Đậu | |
| 6 | 199 | Toán 8 | Phùng Viết | Phú | 06/01/2003 | 8A | 9.00 | Đậu | |
| 7 | 219 | Toán 8 | Dương Thị Trúc | Quỳnh | 15/10/2003 | 8A | 9.00 | Đậu | |
| 8 | 279 | Toán 8 | Hoàng Anh | Tuấn | 26/08/2003 | 8A | 9.00 | Đậu | |
| 9 | 143 | Toán 8 | Nguyễn Tất | Lâm | 27/01/2003 | 8A | 8.50 | Đậu | |
| 10 | 144 | Toán 8 | Đậu Thục | Linh | 13/09/2003 | 8A | 8.50 | Đậu | |
| 11 | 169 | Toán 8 | Nguyễn Thị Trà | My B | 13/06/2003 | 8A | 8.50 | Đậu | |
| 12 | 238 | Toán 8 | Đặng Duy | Thành | 27/10/2003 | 8A | 8.50 | Đậu | |
| 13 | 271 | Toán 8 | Hoàng Thị Cẩm | Tú | 13/12/2003 | 8C | 8.50 | Đậu | |
| 14 | 34 | Toán 8 | Lê Xuân Tài | Bách | 13/11/2003 | 8A | 8.25 | Đậu | |
| 15 | 224 | Toán 8 | Võ Thị Mai | Quỳnh | 20/08/2003 | 8B | 8.25 | Đậu | |
| 16 | 39 | Toán 8 | Lê Thị Linh | Chi | 22/07/2003 | 8A | 8.00 | Đậu | |
| 17 | 164 | Toán 8 | Nguyễn Kim | Mạnh | 15/05/2003 | 8A | 8.00 | Đậu | |
| 18 | 233 | Toán 8 | Lê Khắc | Thái | 30/09/2003 | 8D | 8.00 | Đậu | |
| 19 | 202 | Toán 8 | Nguyễn Hà | Phương | 18/03/2003 | 8A | 7.75 | Đậu | |
| 20 | 265 | Toán 8 | Nguyễn Thị Phương | Trầm | 18/02/2003 | 8A | 7.75 | Đậu | |
| 21 | 268 | Toán 8 | Nguyễn Thị Huyền | Trang | 29/04/2003 | 8A | 7.75 | Đậu | |
| 22 | 24 | Toán 8 | Nguyễn Thị Kim | Anh | 05/04/2003 | 8A | 7.50 | Đậu | |
| 23 | 42 | Toán 8 | Nguyễn Quỳnh | Chi | 10/10/2003 | 8B | 7.50 | Đậu | |
| 24 | 121 | Toán 8 | Nông Thị | Khánh | 12/01/2003 | 8B | 7.50 | Đậu | |
| 25 | 122 | Toán 8 | Trần Quốc | Khánh | 29/10/2003 | 8C | 7.25 | Đậu | |
| 26 | 153 | Toán 8 | Trần Văn | Lương | 20/03/2003 | 8A | 7.25 | Đậu | |
| 27 | 13 | Toán 8 | Nguyễn Đức | Anh | 20/05/2003 | 8B | 7.00 | Đậu | |
| 28 | 103 | Toán 8 | Phan Thị Quỳnh | Hương | 15/08/2003 | 8B | 7.00 | Đậu | |
| 29 | 84 | Toán 8 | Nguyễn Thị Ngọc | Hằng | 23/12/2003 | 8A | 6.50 | Đậu | |
| 30 | 107 | Toán 8 | Nguyễn Thị Khánh | Huyền | 19/01/2003 | 8B | 6.50 | Đậu | |
| 31 | 201 | Toán 8 | Lê Thị Hoài | Phương | 27/10/2003 | 8B | 6.25 | Đậu | |
| 32 | 54 | Toán 8 | Lô Xuân | Cường | 30/10/2003 | 8C | 6.00 | Đậu | |
| 33 | 59 | Toán 8 | Nguyễn Văn | Đàn | 22/05/2003 | 8C | 6.00 | Đậu | |
| 34 | 65 | Toán 8 | Nguyễn Mạnh | Đức | 20/04/2003 | 8A | 6.00 | Đậu | |
| 35 | 87 | Toán 8 | Nguyễn Cảnh | Hoàng | 02/12/2003 | 8D | 6.00 | Đậu | |
| 36 | 102 | Toán 8 | Trần Khắc | Hoàng | 10/10/2003 | 8C | 6.00 | Đậu | |
| 37 | 123 | Toán 8 | Nguyễn Bá | Khoa | 27/10/2003 | 8D | 6.00 | Đậu | |
| 38 | 146 | Toán 8 | Nguyễn Sỹ | Linh | 04/09/2003 | 8D | 6.00 | Đậu | |
| 39 | 200 | Toán 8 | Trần Đăng Minh | Phúc | 03/01/2003 | 8C | 6.00 | Đậu | |
| 40 | 211 | Toán 8 | Đặng Duy Hải | Quân | 15/01/2003 | 8C | 6.00 | Đậu | |
| 41 | 1 | Toán 8 | Cao Xuân | An | 22/02/2003 | 8A | 5.50 | Trượt | |
| 42 | 4 | Toán 8 | Cao Đặng Tân | Anh | 15/04/2003 | 8D | 5.50 | Trượt | |
| 43 | 78 | Toán 8 | Trần Lê Khánh | Duy | 29/12/2003 | 8C | 5.50 | Trượt | |
| 44 | 104 | Toán 8 | Nguyễn Hữu | Huy | 01/07/2003 | 8D | 5.50 | Trượt | |
| 45 | 182 | Toán 8 | Nguyễn Khánh | Nguyên | 09/08/2003 | 8C | 5.50 | Trượt | |
| 46 | 229 | Toán 8 | Hoa Xuân | Sang | 09/09/2003 | 8D | 5.50 | Trượt | |
| 47 | 234 | Toán 8 | Nguyễn Tài | Thắng | 25/01/2003 | 8C | 5.50 | Trượt | |
| 48 | 277 | Toán 8 | Nguyễn Sỹ | Tú | 11/01/2003 | 8B | 5.50 | Trượt | |
| 49 | 177 | Toán 8 | Nguyễn Thị | Ngọc | 20/02/2003 | 8D | 5.25 | Trượt | |
| 50 | 218 | Toán 8 | Trần Văn | Quyết | 19/07/2003 | 8D | 5.25 | Trượt | |
| 51 | 221 | Toán 8 | Nguyễn Thị Thanh | Quỳnh | 25/07/2003 | 8D | 5.25 | Trượt | |
| 52 | 251 | Toán 8 | Trần Phương | Thảo | 08/12/2003 | 8D | 5.25 | Trượt | |
| 53 | 284 | Toán 8 | Nguyễn Công | Vinh | 10/10/2003 | 8D | 5.25 | Trượt | |
| 54 | 11 | Toán 8 | Nguyễn Công | Anh | 19/08/2003 | 8B | 5.00 | Trượt | |
| 55 | 64 | Toán 8 | Đặng Đình | Đức | 10/02/2003 | 8B | 5.00 | Trượt | |
| 56 | 124 | Toán 8 | Phạm Bá | Khôi | 12/10/2003 | 8B | 5.00 | Trượt | |
| 57 | 127 | Toán 8 | Nguyễn Ngọc | Lâm | 25/03/2003 | 8C | 5.00 | Trượt | |
| 58 | 232 | Toán 8 | Lê Thanh | Tài | 12/05/2003 | 8D | 4.75 | Trượt | |
| 59 | 3 | Toán 8 | Nguyễn Trường | An | 15/01/2003 | 8B | 4.25 | Trượt | |
| 60 | 76 | Toán 8 | Nguyễn Cảnh | Duy | 22/07/2003 | 8B | 4.25 | Trượt | |
| 61 | 154 | Toán 8 | Nguyễn Đình Thế | Mạnh | 25/08/2003 | 8B | 4.25 | Trượt | |
| 62 | 175 | Toán 8 | Nguyễn Ngọc | Nghĩa | 04/07/2003 | 8D | 4.00 | Trượt | |
| 63 | 252 | Toán 8 | Nguyễn Đình | Thông | 19/11/2003 | 8D | 4.00 | Trượt | |
| 64 | 289 | Toán 8 | Nguyễn Hà | Vy | 23/12/2003 | 8A | 3.00 | Trượt | |
| Danh sách này có 64học sinh đăng ký dự thi; có 40học sinh được công nhận HSG cấp trường năm học 2016-2017 | Anh Sơn, ngày 18 tháng 02 năm 2017 | ||||||||
| HIỆU TRƯỞNG | |||||||||
| (Đã ký) | |||||||||
| Trần Thị Châu | |||||||||