| PHÒNG GD&ĐT ANH SƠN | KẾT QUẢ KỲ THI CHỌN HSG CẤP TRƯỜNG | |||||||||
| TRƯỜNG THCS ANH SƠN | MÔN NGỮ VĂN 6 - NĂM HỌC 2016 - 2017 | |||||||||
| STT | SBD | Môn | Họ và tên thí sinh | Ngày sinh | Lớp | Điểm | Kết quả | |||
| 1 | 61 | Văn 6 | Đặng Duy | Đạt | 02/07/2005 | 6A | 8.50 | Đậu | ||
| 2 | 118 | Văn 6 | Hoàng Thục | Linh | 22/8/2005 | 6A | 8.50 | Đậu | ||
| 3 | 163 | Văn 6 | Lê Diệu | Ngọc | 02/02/2005 | 6A | 8.50 | Đậu | ||
| 4 | 187 | Văn 6 | Trần Thị Quỳnh | Oanh | 26/06/2005 | 6D | 8.50 | Đậu | ||
| 5 | 116 | Văn 6 | Trần Hồng | Lam | 30/04/2005 | 6D | 8.00 | Đậu | ||
| 6 | 157 | Văn 6 | Nguyễn Thị Khánh | Ly | 18/09/2005 | 6A | 8.00 | Đậu | ||
| 7 | 183 | Văn 6 | Lê Nguyễn Yến | Nhi | 07/01/2005 | 6A | 8.00 | Đậu | ||
| 8 | 206 | Văn 6 | Nguyễn Thị Hà | Phương | 08/05/2005 | 6D | 8.00 | Đậu | ||
| 9 | 233 | Văn 6 | Nguyễn Văn Quang | Thành | 21/1/2005 | 6A | 8.00 | Đậu | ||
| 10 | 273 | Văn 6 | Đặng Thị | Trang | 20/3/2005 | 6C | 8.00 | Đậu | ||
| 11 | 274 | Văn 6 | Hà Thị | Trang | 26/06/2005 | 6A | 8.00 | Đậu | ||
| 12 | 40 | Văn 6 | Phạm Thị Bảo | Châu | 07/06/2005 | 6A | 7.50 | Đậu | ||
| 13 | 44 | Văn 6 | Nguyễn Thị Kim | Chi | 4/1/2005 | 6B | 7.50 | Đậu | ||
| 14 | 84 | Văn 6 | Nguyễn Thị Thu | Hà | 22/5/2005 | 6B | 7.50 | Đậu | ||
| 15 | 139 | Văn 6 | Phan Nguyễn Tú | Linh | 26/6/2005 | 6C | 7.50 | Đậu | ||
| 16 | 158 | Văn 6 | Thái Thị Cẩm | Ly | 08/10/2005 | 6C | 7.50 | Đậu | ||
| 17 | 164 | Văn 6 | Nguyễn Ánh | Ngọc | 22/03/2005 | 6A | 7.50 | Đậu | ||
| 18 | 202 | Văn 6 | Hoàng Đức | Phi | 23/9/2005 | 6C | 7.50 | Đậu | ||
| 19 | 222 | Văn 6 | Nguyễn Thị | Quyên | 16/1/2005 | 6A | 7.50 | Đậu | ||
| 20 | 295 | Văn 6 | Văn Thị Tố | Uyên | 17/08/2005 | 6D | 7.50 | Đậu | ||
| 21 | 8 | Văn 6 | Dương Nguyên | Anh | 31/08/2005 | 6D | 7.00 | Đậu | ||
| 22 | 17 | Văn 6 | Nguyễn Lê Phương | Anh | 02/11/2005 | 6D | 7.00 | Đậu | ||
| 23 | 18 | Văn 6 | Nguyễn Ngô Vân | Anh | 22/4/2005 | 6B | 7.00 | Đậu | ||
| 24 | 48 | Văn 6 | Nguyễn Sỹ | Chinh | 03/5/2005 | 6B | 7.00 | Đậu | ||
| 25 | 85 | Văn 6 | Nguyễn Thị | Hằng | 04/03/2005 | 6A | 7.00 | Đậu | ||
| 26 | 92 | Văn 6 | Đinh Thị Quỳnh | Hoa | 12/01/2005 | 6A | 7.00 | Đậu | ||
| 27 | 112 | Văn 6 | Nguyễn Thị Khánh | Huyền A | 01/2/2005 | 6C | 7.00 | Đậu | ||
| 28 | 159 | Văn 6 | Nguyễn Thị Lê | Na | 9/7/2005 | 6B | 7.00 | Đậu | ||
| 29 | 161 | Văn 6 | Nguyễn Thị Hằng | Nga | 25/05/2005 | 6A | 7.00 | Đậu | ||
| 30 | 232 | Văn 6 | Nguyễn Văn | Thành | 12/02/2005 | 6D | 7.00 | Đậu | ||
| 31 | 234 | Văn 6 | Hoàng Thanh | Thảo | 24/10/2005 | 6D | 7.00 | Đậu | ||
| 32 | 254 | Văn 6 | Phạm Minh | Thư | 02/02/2005 | 6D | 7.00 | Đậu | ||
| 33 | 275 | Văn 6 | Lê Hà | Trang | 02/1/2005 | 6C | 7.00 | Đậu | ||
| 34 | 279 | Văn 6 | Nguyễn Công | Triệu | 22/01/2005 | 6A | 7.00 | Đậu | ||
| 35 | 289 | Văn 6 | Nguyễn Thị Cẩm | Tú | 07/05/2005 | 6A | 7.00 | Đậu | ||
| 36 | 293 | Văn 6 | Đậu Đình | Tường | 01/08/2005 | 6D | 7.00 | Đậu | ||
| 37 | 296 | Văn 6 | Đặng Bảo | Vân | 2/2/2005 | 6B | 7.00 | Đậu | ||
| 38 | 2 | Văn 6 | Đặng Thị Việt | An | 3/12/2005 | 6B | 6.50 | Đậu | ||
| 39 | 5 | Văn 6 | Chu Thị Lan | Anh | 7/9/2005 | 6C | 6.50 | Đậu | ||
| 40 | 42 | Văn 6 | Lê Thị Quỳnh | Chi | 19/05/2005 | 6D | 6.50 | Đậu | ||
| 41 | 46 | Văn 6 | Trần Thị Quỳnh | Chi | 18/10/2005 | 6C | 6.50 | Đậu | ||
| 42 | 68 | Văn 6 | Nguyễn Sỹ | Dũng | 15/10/2005 | 6C | 6.50 | Đậu | ||
| 43 | 71 | Văn 6 | Phạm Thị Mỹ | Duyên | 13/7/2005 | 6A | 6.50 | Đậu | ||
| 44 | 88 | Văn 6 | Nguyễn Thị Mỹ | Hạnh | 01/01/2005 | 6A | 6.50 | Đậu | ||
| 45 | 93 | Văn 6 | Nguyễn Thư | Hoài | 2/12/2015 | 6B | 6.50 | Đậu | ||
| 46 | 117 | Văn 6 | Nguyễn Công | Lâm | 12/11/2005 | 6D | 6.50 | Đậu | ||
| 47 | 119 | Văn 6 | Ngô Diệu | Linh | 16/8/2005 | 6A | 6.50 | Đậu | ||
| 48 | 136 | Văn 6 | Nguyễn Thị Khánh | Linh | 04/10/2005 | 6C | 6.50 | Đậu | ||
| 49 | 138 | Văn 6 | Phạm Thị Phương | Linh | 01/10/2005 | 6D | 6.50 | Đậu | ||
| 50 | 141 | Văn 6 | Trần Thuỳ | Linh | 11/01/2005 | 6A | 6.50 | Đậu | ||
| 51 | 142 | Văn 6 | Đinh Xuân | Lộc | 21/01/2005 | 6B | 6.50 | Đậu | ||
| 52 | 210 | Văn 6 | Thái Bá Anh | Quân | 28/03/2005 | 6A | 6.50 | Đậu | ||
| 53 | 248 | Văn 6 | Nguyễn Ngọc Anh | Thơ | 5/9/2005 | 6A | 6.50 | Đậu | ||
| 54 | 251 | Văn 6 | Cao Thị Anh | Thư | 20/1/2005 | 6A | 6.50 | Đậu | ||
| 55 | 255 | Văn 6 | Nguyễn Giang | Thương | 25/1/2005 | 6C | 6.50 | Đậu | ||
| 56 | 257 | Văn 6 | Nguyễn Thị Thuỷ | Tiên | 24/5/2005 | 6C | 6.50 | Đậu | ||
| 57 | 280 | Văn 6 | Đặng Duy | Trung | 18/12/2005 | 6C | 6.50 | Đậu | ||
| 58 | 298 | Văn 6 | Bành Hà | Vy | 15/1/2005 | 6B | 6.50 | Đậu | ||
| 59 | 303 | Văn 6 | Phan Như | Ý | 26/10/2005 | 6C | 6.50 | Đậu | ||
| 60 | 304 | Văn 6 | Đặng Thị | Yến | 24/7/2007 | 6B | 6.50 | Đậu | ||
| 61 | 13 | Văn 6 | Nguyễn Công Tuấn | Anh | 9/3/2005 | 6B | 6.00 | Đậu | ||
| 62 | 22 | Văn 6 | Phan Thị Quỳnh | Anh | 01/07/2005 | 6D | 6.00 | Đậu | ||
| 63 | 43 | Văn 6 | Nguyễn Thị Huyền | Chi | 02/10/2005 | 6D | 6.00 | Đậu | ||
| 64 | 47 | Văn 6 | Bùi Xuân | Chiến | 19/09/2005 | 6D | 6.00 | Đậu | ||
| 65 | 55 | Văn 6 | Hoàng Văn | Cường | 25/2/2005 | 6C | 6.00 | Đậu | ||
| 66 | 62 | Văn 6 | Lê Quang | Đạt | 04/04/2005 | 6A | 6.00 | Đậu | ||
| 67 | 90 | Văn 6 | Ngô Thị Thanh | Hiền | 27/3/2005 | 6B | 6.00 | Đậu | ||
| 68 | 107 | Văn 6 | Bùi Ngọc Minh | Hoàng | 1/1/2005 | 6B | 6.00 | Đậu | ||
| 69 | 113 | Văn 6 | Nguyễn Thị Khánh | Huyền B | 25/1/2005 | 6C | 6.00 | Đậu | ||
| 70 | 114 | Văn 6 | Nguyễn Duy | Khánh | 13/11/2005 | 6C | 6.00 | Đậu | ||
| 71 | 135 | Văn 6 | Nguyễn Khánh | Linh | 29/12/2005 | 6C | 6.00 | Đậu | ||
| 72 | 137 | Văn 6 | Nguyễn Thị Khánh | Linh | 10/01/2005 | 6D | 6.00 | Đậu | ||
| 73 | 143a | Văn 6 | Nguyễn Linh | Chi | 28/04/2005 | 6D | 6.00 | Đậu | ||
| 74 | 162 | Văn 6 | Phạm Thị Thuý | Ngân | 01/1/2005 | 6C | 6.00 | Đậu | ||
| 75 | 185 | Văn 6 | Phạm Võ Yến | Nhi | 08/05/2005 | 6D | 6.00 | Đậu | ||
| 76 | 186 | Văn 6 | Nguyễn Thị Hà | Như | 21/12/2005 | 6A | 6.00 | Đậu | ||
| 77 | 235 | Văn 6 | Nguyễn Phương | Thảo | 11/9/2005 | 6B | 6.00 | Đậu | ||
| 78 | 245 | Văn 6 | Nguyễn Thị | Thảo | 30/01/2005 | 6C | 6.00 | Đậu | ||
| 79 | 258 | Văn 6 | Nguyễn Trọng | Toàn | 5/11/2005 | 6A | 6.00 | Đậu | ||
| 80 | 282 | Văn 6 | Trần Văn | Trung | 28/11/2005 | 6B | 6.00 | Đậu | ||
| 81 | 292 | Văn 6 | Nguyễn Văn | Tuấn | 28/10/2005 | 6C | 6.00 | Đậu | ||
| 82 | 19 | Văn 6 | Nguyễn Ngọc | Anh | 27/3/2005 | 6B | 5.50 | Trượt | ||
| 83 | 140 | Văn 6 | Phan Văn Bảo | Linh | 07/11/2005 | 6C | 5.50 | Trượt | ||
| 84 | 160 | Văn 6 | Trần Văn | Nam | 04/06/2005 | 6D | 5.50 | Trượt | ||
| 85 | 180 | Văn 6 | Nguyễn Công Anh | Nguyên | 02/07/2005 | 6A | 5.50 | Trượt | ||
| 86 | 181 | Văn 6 | Nguyễn Văn | Nhân | 03/11/2005 | 6C | 5.50 | Trượt | ||
| 87 | 229 | Văn 6 | Lê Thị | Sương | 1/4/2005 | 6B | 5.50 | Trượt | ||
| 88 | 231 | Văn 6 | Nguyễn Tất | Thắng | 11/9/2005 | 6D | 5.50 | Trượt | ||
| 89 | 256 | Văn 6 | Bùi Thị | Thủy | 10/6/2005 | 6B | 5.50 | Trượt | ||
| 90 | 281 | Văn 6 | Nguyễn Văn Đức | Trung | 31/7/2005 | 6A | 5.50 | Trượt | ||
| 91 | 63 | Văn 6 | Nguyễn Văn | Đạt | 06/04/2005 | 6D | 5.00 | Trượt | ||
| 92 | 89 | Văn 6 | Nguyễn Thị Nguyên | Hạnh | 30/10/2005 | 6B | 5.00 | Trượt | ||
| 93 | 94 | Văn 6 | Trần Thị | Hoài | 16/7/2005 | 6C | 5.00 | Trượt | ||
| 94 | 120 | Văn 6 | Nguyễn Đình Khánh | Linh | 10/01/2005 | 6A | 5.00 | Trượt | ||
| 95 | 184 | Văn 6 | Nguyễn Hà | Nhi | 09/04/2005 | 6D | 5.00 | Trượt | ||
| 96 | 203 | Văn 6 | Hoàng Văn | Phú | 19/11/2005 | 6B | 5.00 | Trượt | ||
| 97 | 207 | Văn 6 | Trần Hà | Phương | 27/5/2005 | 6B | 5.00 | Trượt | ||
| 98 | 211 | Văn 6 | Lê Tuấn | Quang | 07/01/2005 | 6A | 5.00 | Trượt | ||
| 99 | 230 | Văn 6 | Trần Thị Mỹ | Tâm | 30/5/2005 | 6B | 5.00 | Trượt | ||
| 100 | 277 | Văn 6 | Nguyễn Thị Quỳnh | Trang | 25/12/2004 | 6B | 5.00 | Trượt | ||
| 101 | 208 | Văn 6 | Trần Thị Hà | Phương | 19/11/2005 | 6B | 4.50 | Trượt | ||
| 102 | 209 | Văn 6 | Đỗ Minh | Quân | 08/10/2005 | 6C | 4.50 | Trượt | ||
| 103 | 64 | Văn 6 | Trần Tiến | Đạt | 03/12/2005 | 6D | 4.00 | Trượt | ||
| 104 | 67 | Văn 6 | Nguyễn Thị Thuỳ | Dung | 14/5/2005 | 6C | 4.00 | Trượt | ||
| 105 | 69 | Văn 6 | Trần Khánh | Duy | 1/3/2005 | 6B | 4.00 | Trượt | ||
| 106 | 91 | Văn 6 | Nguyễn Thị Thảo | Hiền | 16/10/2005 | 6C | 4.00 | Trượt | ||
| 107 | 166a | Văn 6 | Lê Hà Phương | Nhi | 17/02/2005 | 6D | 4.00 | Trượt | ||
| 108 | 182 | Văn 6 | Hồ Thị Yến | Nhi | 08/5/2005 | 6C | 4.00 | Trượt | ||
| 109 | 11 | Văn 6 | Mai Thị Lan | Anh | 7/11/2005 | 6B | 3.50 | Trượt | ||
| 110 | 32 | Văn 6 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | 03/08/2005 | 6D | 3.50 | Trượt | ||
| 111 | 39 | Văn 6 | Phạm Trần | Bảo | 4/5/2005 | 6B | 3.00 | Trượt | ||
| Danh sách này có 111 học sinh đăng ký dự thi; có 81 học sinh được công nhận HSG cấp trường năm học 2016-2017 | Anh Sơn, ngày 18 tháng 02 năm 2017 | |||||||||
| HIỆU TRƯỞNG | ||||||||||
| (Đã ký) | ||||||||||
| Trần Thị Châu | ||||||||||